Diễn đàn Doanh Nhân Việt-Mỹ – Kỳ 1

Doanh Nghiệp Nhỏ Việt Nam

Làm gì để Đứng vững và tìm Cơ hội trong Giai đoạn Khó khăn?

Phân tích kinh tế, thương mại và định hướng kinh doanh cho doanh nghiệp nhỏ Việt Nam — góc nhìn chiến lược đến cuối năm 2026.

Calvin P. Tran

Trong hai năm qua, không ít doanh nghiệp nhỏ tại Việt Nam phải đối mặt với những khó khăn kéo dài: sức mua biến động, chi phí kinh doanh gia tăng, cạnh tranh gay gắt và áp lực duy trì dòng tiền. Những mô hình từng mang lại lợi nhuận nay không còn dễ vận hành, trong khi việc tìm kiếm thị trường mới đòi hỏi nhiều vốn, kinh nghiệm và khả năng thích ứng hơn.

Tuy nhiên, khó khăn không có nghĩa mọi cơ hội đều biến mất. Vấn đề là doanh nhân cần nhìn đúng tình hình, biết giữ nguồn lực, lựa chọn lĩnh vực phù hợp và tìm cách hợp tác để tạo ra giá trị thực tế.

Bài viết này nhìn lại những chuyển động chính của kinh tế và thương mại Việt Nam, từ đó gợi ý những hướng kinh doanh đáng cân nhắc, những rủi ro cần tránh và các bước hành động cụ thể dành cho doanh nghiệp nhỏ. Mục tiêu không phải tìm kiếm con đường làm giàu nhanh chóng, mà là giúp mỗi người có thêm cơ sở để đưa ra quyết định sáng suốt, bảo vệ thành quả đã gây dựng và tìm kiếm cơ hội phát triển bền vững.

I. Trước hết, cần nhìn đúng tình hình kinh tế Việt Nam

Có một điểm tôi muốn làm rõ ngay từ đầu: không thể kết luận kinh tế Việt Nam suy thoái kéo dài suốt hai năm qua chỉ vì nhiều doanh nghiệp nhỏ gặp khó khăn. Các số liệu vĩ mô cho thấy bức tranh phức tạp hơn: nền kinh tế vẫn tăng trưởng, thương mại mở rộng, nhưng cơ hội và lợi ích không phân bổ đồng đều giữa các khu vực doanh nghiệp.

Đây chính là điểm cần phân tích có giá trị cho doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam.

1. Năm 2024: Kinh tế phục hồi nhưng doanh nghiệp vẫn chịu sức ép

Theo thống kê Việt Nam, GDP năm 2024 tăng 7,09%. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng 9,0% theo giá hiện hành, trong khi xuất khẩu hàng hóa tăng 14,3%.

Tuy nhiên, trong năm đó, có gần 198.000 doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường, tăng 14,7% so với năm trước. Con số này bao gồm nhiều tình trạng khác nhau, không đồng nghĩa tất cả đều phá sản, nhưng phản ánh áp lực đáng kể đối với cộng đồng doanh nghiệp.

Điều này đặt ra một câu hỏi quan trọng: nếu nền kinh tế tăng trưởng, tại sao nhiều doanh nghiệp nhỏ lại khó tồn tại?

Có thể nhìn thấy một số nguyên nhân:

  • Sức mua không đồng đều: Tổng mức chi tiêu tăng, không có nghĩa mọi mặt hàng, mọi địa phương và mọi phân khúc khách hàng đều tăng tương ứng.
  • Cạnh tranh về giá: Doanh nghiệp nhỏ thường không có lợi thế về quy mô, chi phí mua hàng, quảng cáo và phân phối.
  • Chi phí vận hành: Tiền thuê mặt bằng, nhân công, vận chuyển, lãi vay và hàng tồn kho có thể bào mòn lợi nhuận.
  • Khó tiếp cận khách hàng: Nhiều doanh nghiệp biết làm sản phẩm nhưng chưa biết xây dựng thương hiệu, bán hàng trực tuyến hoặc phát triển hệ thống phân phối.

Những yếu tố này không tác động giống nhau đến tất cả doanh nghiệp. Mỗi ngành, mỗi địa phương và mỗi mô hình kinh doanh cần được xem xét riêng.

2. Năm 2025: Thương mại tăng trưởng mạnh, nhưng lợi ích không chia đều

Theo số liệu chính thức, GDP Việt Nam năm 2025 tăng khoảng 8,02%. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa đạt 930,05 tỷ USD, tăng 18,2% so với năm 2024. Xuất khẩu đạt 475,04 tỷ USD, trong khi nhập khẩu đạt 455,01 tỷ USD.

Nhìn bề ngoài, đây là những con số tích cực. Nhưng khi đi sâu vào cơ cấu thương mại, chúng ta thấy một vấn đề đáng lưu ý đối với doanh nghiệp nhỏ.

Khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) chiếm khoảng 77,3% kim ngạch xuất khẩu hàng hóa năm 2025. Trong khi đó, xuất khẩu của khu vực kinh tế trong nước giảm 6,1% so với năm 2024.

Điều này không có nghĩa doanh nghiệp Việt Nam không có cơ hội. Nó cho thấy tăng trưởng xuất khẩu của cả nền kinh tế chưa đồng nghĩa với việc doanh nghiệp nội địa đều hưởng lợi tương xứng.

Một nhà máy FDI có thể xuất khẩu hàng tỷ USD nhờ chuỗi cung ứng, công nghệ, nguồn vốn và mạng lưới khách hàng quốc tế. Một doanh nghiệp nhỏ trong nước có thể không tiếp cận được những chuỗi cung ứng ấy, dù nằm ngay trong khu vực sản xuất.

Vì vậy, doanh nhân không nên chỉ hỏi:

“Nền kinh tế đang tăng trưởng bao nhiêu phần trăm?”

Họ cần hỏi thêm:

“Trong phần tăng trưởng đó, doanh nghiệp của tôi có thể tham gia vào khâu nào để tạo ra doanh thu và lợi nhuận?”

Đó mới là câu hỏi mang tính kinh doanh.

3. Năm 2026: Cơ hội mở rộng, nhưng rủi ro thương mại vẫn lớn

Theo báo cáo sáu tháng đầu năm 2026 của cơ quan thống kê Việt Nam, GDP tăng 8,18%. Kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa tăng 27,1% so với cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, nhập khẩu tăng 33,4%, nhanh hơn mức tăng 21,0% của xuất khẩu.

Số liệu này cần được hiểu đúng: nhập khẩu tăng mạnh có thể phản ánh nhu cầu nguyên liệu, máy móc và thiết bị phục vụ sản xuất, chứ không tự động đồng nghĩa với tình hình kinh tế xấu đi.

Dù vậy, doanh nghiệp nhỏ cần chú ý ba rủi ro:

Thứ nhất, biến động chi phí đầu vào. Nếu nguyên liệu, nhiên liệu, linh kiện hoặc cước vận chuyển tăng nhanh hơn giá bán, lợi nhuận sẽ bị thu hẹp.

Thứ hai, sự phụ thuộc vào thị trường nước ngoài. Doanh nghiệp xuất khẩu có thể chịu tác động từ thuế quan, quy định xuất xứ, tiêu chuẩn kỹ thuật và thay đổi chính sách thương mại.

Thứ ba, khoảng cách giữa doanh thu và dòng tiền. Có đơn hàng không đồng nghĩa với có lợi nhuận; có lợi nhuận trên sổ sách cũng không đồng nghĩa với có tiền mặt để trả lương, trả nợ và mua hàng tiếp theo.

Đối với doanh nghiệp nhỏ, vấn đề sống còn thường không phải là thiếu một cơ hội kinh doanh lớn, mà là không có đủ tiền mặt để đi đến ngày cơ hội đó thực sự mang lại lợi nhuận.

4. Số liệu chín tháng năm 2026: Bức tranh thực tế của doanh nghiệp nhỏ

Đây là phần đặc biệt quan trọng vì chúng ta đã có báo cáo mới hơn, công bố trong tháng 10/2026.

Theo Cục Thống kê, trong chín tháng đầu năm 2026:

  • Có khoảng 149.700 doanh nghiệp thành lập mới, tăng 3,2% so với cùng kỳ.
  • Có khoảng 172.000 doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường, giảm 1,7%.
  • Hoạt động bán lẻ, dịch vụ ăn uống và du lịch tăng trưởng, nhưng doanh nghiệp nhỏ vẫn chịu sức ép về vốn, chi phí và cạnh tranh.
  • Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng 13,4% so với cùng kỳ; trong đó dịch vụ lưu trú, ăn uống tăng 16,7% và du lịch lữ hành tăng 17,9%.

Những con số trên cho thấy hai điều.

Một mặt, thị trường chưa đóng cửa đối với người kinh doanh. Vẫn có nhu cầu tiêu dùng, nhu cầu dịch vụ và cơ hội phát triển.

Mặt khác, việc doanh nghiệp rời thị trường vẫn ở mức cao cho thấy không phải cứ tham gia vào thị trường đang tăng trưởng là sẽ thành công.

Bài học chiến lược: Doanh nghiệp nhỏ không nên chọn ngành chỉ vì ngành đó đang tăng trưởng. Mà phải tìm được một nhóm khách hàng cụ thể có nhu cầu thật, khả năng chi trả và lý do để lựa chọn mình thay vì đối thủ.

II. Doanh nghiệp nhỏ nên thay đổi tư duy kinh doanh như thế nào?

Theo tôi, trong giai đoạn hiện nay, điều cần thiết không phải là tìm một ngành nghề hoàn toàn mới bằng mọi giá, mà là thay đổi cách lựa chọn cơ hội và cách sử dụng nguồn vốn.

Tôi đề xuất năm nguyên tắc.

Nguyên tắc 1: Dòng tiền quan trọng hơn doanh thu

Một doanh nghiệp có doanh thu 5 tỷ đồng nhưng khách hàng thanh toán chậm, tồn kho lớn và chi phí cố định cao có thể gặp nguy hiểm hơn một doanh nghiệp doanh thu 1 tỷ đồng nhưng thu tiền nhanh và có lợi nhuận thực.

Doanh nghiệp cần theo dõi tối thiểu bốn chỉ số:

  • Tiền mặt hiện có và số tháng doanh nghiệp có thể tiếp tục hoạt động.
  • Lợi nhuận thực sau khi trừ đầy đủ chi phí.
  • Thời gian thu hồi công nợ.
  • Giá trị hàng tồn kho và tốc độ bán hàng.

Nếu dòng tiền yếu, chưa nên mở rộng mặt bằng, tuyển thêm người hoặc vay tiền để đầu tư vào một lĩnh vực chưa được kiểm chứng.

Nguyên tắc 2: Bán thứ khách hàng cần, không chỉ bán thứ mình thích

Nhiều doanh nghiệp bắt đầu kinh doanh từ một ý tưởng mà bản thân yêu thích. Nhưng thị trường không có nghĩa vụ phải mua sản phẩm ấy.

Trước khi đầu tư, cần trả lời được ba câu hỏi:

  1. Khách hàng cụ thể là ai?
  2. Vấn đề nào khiến họ sẵn sàng trả tiền để giải quyết?
  3. Tại sao họ phải mua của mình thay vì đối thủ?

Nếu chưa trả lời được ba câu hỏi này, chưa nên đầu tư lớn.

Nguyên tắc 3: Ưu tiên mô hình ít vốn cố định

Trong giai đoạn bất định, doanh nghiệp nhỏ nên ưu tiên:

  • Không phải thuê mặt bằng lớn ngay từ đầu.
  • Không cần mua nhiều hàng để tồn kho.
  • Không phải tuyển nhiều nhân viên trước khi có khách hàng.
  • Có thể thuê ngoài những công việc chưa cần tự xây dựng bộ máy.
  • Có thể thử nghiệm sản phẩm hoặc dịch vụ với một nhóm khách hàng nhỏ.

Điều đó không có nghĩa mọi doanh nghiệp đều phải kinh doanh trực tuyến hoặc tránh đầu tư. Một xưởng sản xuất nhỏ có hợp đồng ổn định vẫn có thể là lựa chọn tốt hơn một cửa hàng trực tuyến không có lợi thế cạnh tranh.

Điểm cốt lõi là giữ cho chi phí cố định tương xứng với doanh thu thực tế.

Nguyên tắc 4: Đừng cạnh tranh bằng giá rẻ nếu không có lợi thế chi phí

Doanh nghiệp nhỏ thường khó thắng doanh nghiệp lớn trong cuộc chiến giảm giá.

Thay vì cố bán rẻ hơn, hãy tìm cách cung cấp giá trị tốt hơn trong một phân khúc hẹp.

Chẳng hạn:

  • Không mở một cửa hàng thực phẩm tổng hợp; tập trung vào thực phẩm đặc sản có nguồn gốc rõ ràng.
  • Không làm dịch vụ marketing cho tất cả mọi người; tập trung vào một nhóm ngành mà mình hiểu sâu.
  • Không bán hàng nhập khẩu đại trà; cung cấp sản phẩm chuyên biệt có dịch vụ hậu mãi tốt.
  • Không mở một công ty tư vấn chung chung; giải quyết một vấn đề cụ thể cho doanh nghiệp.

Thị trường càng cạnh tranh, doanh nghiệp càng cần có lý do rõ ràng để tồn tại.

Nguyên tắc 5: Hợp tác thay vì tự làm mọi thứ

Đây là lợi thế mà cộng đồng doanh nhân có thể tạo ra cho nhau.

Một doanh nghiệp nhỏ không nhất thiết phải tự xây dựng toàn bộ hệ thống kế toán, tiếp thị, kho bãi, vận chuyển, pháp lý và phân phối.

Họ có thể hợp tác với những doanh nghiệp khác để sử dụng dịch vụ của nhau, chia sẻ nguồn lực và giảm chi phí.

Điều này đặc biệt phù hợp với định hướng của Diễn đàn Doanh nhân Việt–Mỹ mà mới đây, ngày 13/10 một nhóm doanh nhân Việt Nam đã thành lập với sự hỗ trợ của Phòng Thương mại người Việt tại Hoa Kỳ.

Tuy nhiên, hợp tác phải có hợp đồng, tiêu chuẩn dịch vụ, trách nhiệm và cơ chế thanh toán rõ ràng. Tình cảm cộng đồng không thể thay thế kỷ luật kinh doanh.

III. Bảy lĩnh vực đáng cân nhắc đối với doanh nghiệp nhỏ

Tôi không xếp hạng theo mức độ hấp dẫn của thị trường, mà theo mức độ phù hợp tương đối với doanh nhân có vốn hạn chế.

Đây là những lĩnh vực đáng khảo sát, không phải cam kết rằng đầu tư vào đó sẽ có lợi nhuận.

1. Dịch vụ thiết yếu phục vụ hộ gia đình và doanh nghiệp

Đặc điểm: Nhu cầu có tính lặp lại, có thể bắt đầu với quy mô nhỏ.

Một số mô hình:

  • Sửa chữa điện, nước, thiết bị gia dụng.
  • Vệ sinh nhà cửa, văn phòng và cơ sở kinh doanh.
  • Bảo trì thiết bị, điều hòa, hệ thống điện.
  • Dịch vụ chăm sóc sân vườn và bảo dưỡng bất động sản.
  • Dịch vụ hỗ trợ người cao tuổi, trong phạm vi năng lực và quy định pháp luật cho phép.

Vì sao đáng cân nhắc?

Khách hàng thường trả tiền để giải quyết một nhu cầu cụ thể. Nếu cung cấp dịch vụ đáng tin cậy, doanh nghiệp có thể phát triển nguồn khách hàng thường xuyên và hợp đồng định kỳ.

Điều kiện thành công: Tay nghề, uy tín, đúng hẹn, giá minh bạch và khả năng kiểm soát chất lượng.

Vốn: Có thể bắt đầu thấp nếu người chủ đã có kỹ năng và công cụ cần thiết.

Tôi đánh giá đây là nhóm đáng ưu tiên khảo sát đối với những người có nghề nghiệp thực tế nhưng không có nhiều vốn.

2. Dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ

Đây là lĩnh vực tôi đặc biệt khuyến nghị vì có thể khai thác kiến thức, kinh nghiệm và mạng lưới quan hệ sẵn có.

Các dịch vụ có thể bao gồm:

  • Kế toán, ghi sổ và hỗ trợ quản lý công nợ.
  • Thiết kế website, quản trị nội dung và tiếp thị số.
  • Quản lý gian hàng thương mại điện tử.
  • Thiết kế bao bì, catalogue và tài liệu bán hàng.
  • Dịch vụ hành chính và hỗ trợ vận hành.
  • Tư vấn quy trình, mua hàng và quản lý nhà cung cấp.
  • Hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ xuất khẩu và tuân thủ quy định.

Lợi thế: Không cần đầu tư nhiều hàng hóa hoặc mặt bằng. Một người có chuyên môn có thể bắt đầu với vài khách hàng rồi mở rộng dần.

Rủi ro: Cạnh tranh cao, khách hàng có thể nhạy cảm về giá và thanh toán chậm.

Cách làm tốt hơn: Chọn một nhóm khách hàng cụ thể.

Ví dụ, thay vì cung cấp dịch vụ marketing cho mọi doanh nghiệp, hãy chuyên phục vụ nhà hàng Việt Nam, công ty xuất nhập khẩu hoặc doanh nghiệp sản xuất nhỏ.

Bán một dịch vụ chuyên biệt thường dễ giải thích giá trị hơn bán một gói dịch vụ chung chung.

3. Thực phẩm và nông sản có nguồn gốc rõ ràng

Việt Nam có lợi thế về nông nghiệp, thực phẩm và nhiều sản phẩm đặc sản.

Các phân khúc có thể khảo sát:

  • Thực phẩm chế biến có chất lượng ổn định.
  • Nông sản đặc sản theo vùng.
  • Gia vị, trà, cà phê và nguyên liệu thực phẩm.
  • Thực phẩm phục vụ nhà hàng và bếp ăn.
  • Sản phẩm đóng gói có khả năng bảo quản và vận chuyển tốt.

Tuy nhiên, tôi không khuyên doanh nghiệp nhỏ vội vàng xây dựng nhà máy hoặc nhập hàng số lượng lớn.

Nên bắt đầu bằng việc tìm khách hàng, xác định sản phẩm, thử đơn hàng nhỏ và tính đầy đủ chi phí.

Đối với thực phẩm, phải đặc biệt chú ý đến an toàn thực phẩm, nhãn hàng hóa, nguồn gốc, thời hạn sử dụng và những điều kiện pháp lý liên quan.

Cơ hội tốt nhất không nhất thiết nằm ở việc sản xuất ra sản phẩm mới. Mà nằm ở việc đưa một sản phẩm tốt đến đúng khách hàng với chi phí hợp lý hơn.

4. Thương mại điện tử và phân phối theo thị trường ngách

Thương mại điện tử vẫn đáng quan tâm, nhưng không nên hiểu đơn giản rằng chỉ cần mở một gian hàng là có thể bán được hàng.

Một số mô hình:

  • Phân phối sản phẩm chuyên biệt.
  • Bán hàng trực tiếp đến một cộng đồng khách hàng cụ thể.
  • Cung cấp vật tư cho một nhóm ngành nghề.
  • Kết hợp nội dung chuyên môn với bán sản phẩm.
  • Làm đại lý hoặc nhà phân phối không độc quyền để thử nghiệm thị trường.

Lợi thế là có thể tiếp cận khách hàng ngoài phạm vi địa phương.

Nhưng doanh nhân phải tính cả chi phí quảng cáo, phí nền tảng, vận chuyển, hoàn hàng, chăm sóc khách hàng và hàng tồn kho.

Lời khuyên: Đừng nhập 1.000 sản phẩm chỉ vì nhà cung cấp giảm giá. Hãy tìm cách bán thử 20–50 sản phẩm, đo phản ứng của khách hàng và tính lợi nhuận thực trước khi mở rộng.

5. Logistics và dịch vụ hỗ trợ chuỗi cung ứng

Việt Nam có hoạt động xuất nhập khẩu lớn. Điều đó tạo ra nhu cầu đối với nhiều dịch vụ hỗ trợ, không chỉ vận tải.

Doanh nhân nhỏ có thể khảo sát:

  • Điều phối vận chuyển.
  • Đóng gói và chuẩn bị hàng.
  • Quản lý đơn hàng và kho hàng.
  • Hỗ trợ tìm nhà cung cấp.
  • Kiểm tra hồ sơ hàng hóa.
  • Hỗ trợ truy xuất nguồn gốc.
  • Kết nối nhà sản xuất với nhà phân phối.

Tuy nhiên, không phải mô hình nào cũng có thể khởi đầu với vốn thấp. Kinh doanh kho bãi, vận tải hoặc giao nhận quốc tế trực tiếp có thể cần vốn lớn, bảo hiểm và giấy phép chuyên ngành.

Với doanh nhân mới, tôi ưu tiên mô hình cung cấp dịch vụ điều phối, hỗ trợ chứng từ hoặc kết nối thương mại, nếu đã có chuyên môn và mạng lưới phù hợp.

6. Du lịch và dịch vụ trải nghiệm chuyên biệt

Theo số liệu chín tháng năm 2026, doanh thu dịch vụ lưu trú, ăn uống và du lịch lữ hành tăng khá mạnh. Đây là tín hiệu để doanh nhân khảo sát thêm cơ hội trong các lĩnh vực liên quan.

Những mô hình có thể cân nhắc:

  • Tour trải nghiệm văn hóa địa phương.
  • Dịch vụ hướng dẫn chuyên biệt.
  • Tổ chức sự kiện quy mô nhỏ.
  • Dịch vụ hỗ trợ khách du lịch theo nhóm.
  • Kết nối trải nghiệm ẩm thực và sản phẩm địa phương.
  • Dịch vụ phục vụ khách công tác hoặc khách doanh nghiệp.

Điểm khác biệt phải nằm ở trải nghiệm, độ tin cậy và khả năng phục vụ một nhóm khách cụ thể.

Không nên vội đầu tư khách sạn, nhà hàng lớn hoặc phương tiện vận chuyển nếu chưa chứng minh được nguồn khách ổn định.

7. Dịch vụ số và ứng dụng AI cho doanh nghiệp nhỏ

Đây là lĩnh vực có tiềm năng, nhưng cũng dễ bị thổi phồng.

Doanh nghiệp nhỏ có thể cần hỗ trợ:

  • Xây dựng website và hệ thống tiếp nhận khách hàng.
  • Tự động hóa các công việc hành chính.
  • Quản lý dữ liệu khách hàng.
  • Sản xuất nội dung đa ngôn ngữ.
  • Tổ chức thông tin sản phẩm và tài liệu bán hàng.
  • Ứng dụng AI vào quy trình nội bộ.

Không nhất thiết phải tự phát triển phần mềm hoặc xây dựng một công ty AI.

Một doanh nhân có thể sử dụng các công cụ hiện có để giải quyết một vấn đề cụ thể cho khách hàng, rồi thu phí triển khai hoặc phí dịch vụ định kỳ.

Ví dụ: Một đơn vị chuyên hỗ trợ 20 nhà hàng quản lý nội dung, cập nhật thực đơn, trả lời những câu hỏi thông thường và duy trì website có thể xây dựng nguồn doanh thu định kỳ mà không cần phát triển một nền tảng công nghệ riêng.

Điều kiện là phải bảo vệ dữ liệu khách hàng, kiểm tra tính chính xác của nội dung và không quảng cáo những khả năng mà dịch vụ chưa thực sự đáp ứng.

(còn tiếp kỳ tới)

IV. Cơ hội đáng chú ý: Kết nối thương mại Việt Nam – Hoa Kỳ

Với định hướng của Diễn đàn Doanh nhân Việt–Mỹ, tôi cho rằng đây là một hướng có giá trị thực tế nếu tổ chức theo mô hình hỗ trợ giao dịch, thay vì chỉ dừng ở gặp gỡ và giao lưu.